Onyomi Readings
時 【じ】 hour, o'clock, (specified) time, when ..., during ...
時間 【じかん】time, hours
時代 【じだい】period, era
時給 【じきゅう】hourly wage
時期 【じき】time, season
同時 【どうじ】simultaneous
時速 【じそく】speed (per hour)
時差 【じさ】time difference
時間割 【じかんわり】timetable
時価 【じか】 current value, price, market value
零時 【れいじ】 twelve o'clock, midnight, noon
平時 【へいじ】 peacetime, time of peace, ordinary times, normal times
Kunyomi Readings
時 【とき】 time, hour, moment, occasion
時折 【ときおり】 sometimes
切り替え時 【きりかえとき】 time to switch over, response time
時々 【ときどき】sometimes
時計 【とけい】watch, clock
時 - Câu Ví Dụ 例文
Mỗi câu ví dụ bao gồm cách đọc kana của Nhật Bản, cách đọc romaji và bản dịch tiếng Việt.
Nhấp vào nút màu đỏ bên dưới để xem tất cả các gợi ý. Ngoài ra, bạn có thể nhấp vào các nút riêng lẻ để chỉ hiển thị những gì bạn muốn xem.