Học Ngữ Pháp JLPT N4

jlpt-N4-ngữ-pháp-たぶん-tabun-ý-nghĩa-ví-dụ

Ý Nghĩa (意味)

『たぶん』Phó từ này biểu thị mức độ chắc chắn thấp hơn[きっと], và thường được dùng kèm với[でしょう]hoặc[~と思います].
Có lẽ…

Cách Dùng (使い方)

[文]、たぶん

Ví Dụ (例文)たぶん

  1. 『ミラーさんは()るでしょうか?』『...たぶん()るでしょう。』

    『Liệu anh Miler có đến không?』『…Có lẽ anh ấy sẽ đến.』

    『Mira- san wa kuru deshouka?』『…Tabun kuru deshou.』

  2. 山田(やまだ)さんはこのニュースをたぶん()らないと思います。

    Tôi nghĩ có lẽ anh Yamada không biết tin này.

    Yamada san wa kono nyu-su wo tabun shiranai to omoi masu.

Danh Sách Ngữ Pháp JLPT N4