Học Ngữ Pháp JLPT N5

Ý Nghĩa (意味)

『じゃない・ではない』là thể phủ định của[です], phủ định một sự việc nào đó không phải là…và được dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày.[ではない]được dùng trong văn viết hoặc các bài phát biểu trang trọng.
Không phải là…

Cách Dùng (使い方)

N ✙ じゃない
N ✙ ではない

Ví Dụ (例文)じゃない・ではない

  1. わたしは大学生(だいがくせい)じゃない

    Tôi không phải là sinh viên đại học.

    Watashi wa daigakusei janai.

  2. わたしの(あね)日本語(にほんご)先生(せんせい)じゃありません

    Chị gái của tôi không phải là giáo viên tiếng nhật.

    Watashi no ane wa nihongo no sensei ja arimasen.

  3. わたしは本当(ほんとう)にわざとではありませんでした

    Thực sự tôi không phải cố ý làm như vậy đâu.

    Wazato dewa arimasen deshita.

  4. 彼女(かのじょ)はそんなつもりじゃなかったよ。

    Cô ấy không phải có ý định như thế đâu.

    Kanojo wa sonna tsumori ja nakatta yo.

  5. リナさんは韓国人(かんこくじん)ではない

    Bạn Rina không phải là người Hàn Quốc.

    Rina san wa Kankoku jin dewa nai.

  6. わたしは人参(にんじん)()じゃありません

    Tôi không thích cà rốt.

    Watashi wa ninjin ga suki ja arimasen.

Danh Sách Ngữ Pháp JLPT N5