Học Ngữ Pháp JLPT N5

jlpt-N5-ngữ-pháp-だけ-dake-ý-nghĩa-ví-dụ

Ý Nghĩa (意味)

『だけ』Được đặt sau lượng từ hoặc danh từ để biểu thị ý nghĩa là “không nhiều hơn thế” hoặc “ngoài ra không có cái khác”.
Chỉ/thôi…

Cách Dùng (使い方)

Lượng từ ✙ だけ、~
Danh từ  ✙ だけ、~

Ví Dụ (例文)だけ

  1. パワー電気(でんき)外国人(がいこくじん)社員(しゃいん)が一人だけいます。

    Công ty điện Power chỉ có một nhân viên người nước ngoài.

    Power denki ni gaikokujin no shain ga hitori dake imasu.

  2. (やす)みは日曜日(にちようび)だけです。

    Ngày nghỉ của tôi chỉ có chủ nhật thôi.

    Yasumi wa nichiyoubi dake desu.

  3. (きみ)だけ(あい)してるよ。

    Anh chỉ yêu mình em thôi.

    Kimi dake wo aishiteru yo.

  4. ダイエットしているから(よる)にりんごだけ()べます。

    Tôi đang giảm cân nên buổi tối chỉ ăn mỗi táo thôi.

    Daietto shiteiru kara yoru ni ringo dake wo tabemasu.

Danh Sách Ngữ Pháp JLPT N5