Học Ngữ Pháp JLPT N5

Ý Nghĩa (意味)

『と思います』Dùng để biểu thị sự phán đoán, suy xét hoặc bày tỏ ý kiến của người nói về một vấn đề nào đó.
Tôi nghĩ là…

Cách Dùnga (使い方)

Aい/V(普) ✙ と思います
na Adj ✙ と思います
Nだ  ✙ と思います

Ví Dụ (例文)と思います

  1. あした(あめ)()と思います

    Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.

    Ashita ame ga furu to omoi masu.

  2. 彼女(かのじょ)はもう()と思います

    Tôi nghĩ cô ấy đã ngủ rồi.

    Kanojo wa mou neta to omoi masu.

  3. 日本(にほん)物価(ぶっか)(たか)と思います

    Tôi nghĩ giá cả ở Nhật đắt đỏ.

    Nihon wa bukka ga takai to omoi masu.

  4. (かれ)はロマンチックな(ひと)と思います

    Tôi nghĩ anh ấy là một người lãng mạn.

    Kare wa romanchikku na hito da to omoi masu.

Danh Sách Ngữ Pháp JLPT N5