Học Ngữ Pháp JLPT N2

Ý Nghĩa (意味)

『どうやら』Mẫu câu này dùng để diễn tả ý “cuối cùng đã đạt được kết quả mong đợi sau nhiều nỗ lực, dù có thể chưa đủ…”. Ngoài ra còn diễn tả suy đoán của người nói về một điều chưa biết rõ, thường đi cùng với ようだ、そうだ、らしい.
Hình như/có vẻ như/bằng cách nào đó/hầu như không…

Cách Dùng (使い方)

どうやら ✙ [文]

Ví Dụ (例文)どうやら

  1. どうやら明日は雨になりそうだ。

    Có vẻ như ngày mai trời sẽ mưa.

    Dou yara ashita wa ame ni nari sou da.

  2. どうやら彼は知らないらしい。

    Có vẻ như anh ấy không biết.

    Dou yara kare wa shiranai rashii.

  3. どうやら誤解(ごかい)があるようだ。

    Có vẻ như có một sự hiểu lầm.

    Dou yara gokai ga aru you da.

  4. 今晩(こんばん)どうやら雪が降りそうだ。

    Có vẻ như đêm nay trời sẽ có tuyết.

    Konban wa dou yara yuki ga furi sou da.

  5. どうやら日本の生活(せいかつ)になれてきた。

    Bằng cách nào đó, cuối cùng tôi cũng bắt đầu quen với cuộc sống ở Nhật Bản.

    Dou yara nihon no seikatsu ni narete kita.

  6. どうやら運の()きだ。

    Hình như vận may của tôi đã hết.

    Dou yara un no tsuki da.

  7. 彼がどうやら財布(さいふ)を家に忘れた。

    Hình như anh ấy đã để quên ví ở nhà.

    Kare ga dou yara saifu o ie ni wasureta.

  8. どうやら君は彼女と一緒になる運命(うんめい)のようだ。

    Có vẻ như bạn và cô ấy có duyên ở bên nhau.

    Dou yara kimi wa kanojo to isshoni naru unmei no you da.

Danh Sách Ngữ Pháp JLPT N2