Học Ngữ Pháp JLPT N4

Ý Nghĩa (意味)

『なくて』Phần đầu biểu thị nguyên nhân, còn phần sau biểu thị kết quả phát sinh do nguyên nhân đó. Khác với から thì mẫu câu này có nhiều giới hạn trong cách dùng.
Vì/sau khi…

Cách Dùng (使い方)

Vて/Vなくて、~
A ー> Aくて、~
na Adj ー> na で、~

Ví Dụ (例文)なくて

  1. そのニュースを()、びっくりしました。

    Tôi đã ngạc nhiên khi nghe tin đó.

    Sono nyuusu wo kiite, bikkuri shimashita.

  2. 彼女(かのじょ)()なくて(さび)しいです。

    Tôi buồn vì không được gặp cô ấy.

    Kanojo ni ae nakute, sabishii desu.

  3. パソコンの調子(ちょうし)(わる)くて仕事(しごと)が出来なかった。

    Vì tình trạng máy tính không tốt nên tôi đã không làm việc được.

    Pasokon no choushi ga waru kute, shigoto ga deki nakatta.

  4. (はなし)複雑(ふくざつ)、よくわかりませんでした。

    Nội dung câu chuyện phức tạp nên tôi không hiểu lắm.

    Hanashi ga fukuzatsu de, yoku wakari masen deshita.

Danh Sách Ngữ Pháp JLPT N4